active air defense

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng không chủ động: "active air defense" (phòng không chủ động) hệ thống phòng thủ trên không sử dụng các phương tiện tấn công trực tiếp như máy bay chiến đấu, tên lửa, pháo binh, hoặc các biện pháp đối phó điện tử để ngăn chặn hoặc tiêu diệt các mối đe dọa từ trên không (như máy bay địch, tên lửa, máy bay không người lái). khác với phòng không thụ động (passive air defense), vốn tập trung vào việc tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại không sử dụng lực trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một hệ thống phòng không chủ động để bảo vệ thủ đô khỏi máy bay ném bom của đối phương.)
  • (Phòng không chủ động phụ thuộc vào tên lửa dẫn đường bằng radar máy bay chiến đấu để đánh chặn các mối đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active air defense operations": các chiến dịch phòng không chủ động, thường bao gồm việc tuần tra, cảnh báo sớm, phản công.
    • The active air defense operations involved multiple squadrons of fighter jets. (Các chiến dịch phòng không chủ động liên quan đến nhiều phi đội máy bay chiến đấu.)
  • "Active air defense system": hệ thống phòng không chủ động, bao gồm radar, tên lửa đất đối không, pháo phòng không.
    • The country upgraded its active air defense system to counter drone attacks. (Quốc gia này đã nâng cấp hệ thống phòng không chủ động để đối phó với các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Air defense (n): phòng không (nói chung, bao gồm cả chủ động thụ động).
    • Air defense is crucial for national security. (Phòng không rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
  • Passive air defense (n): phòng không thụ động (sử dụng nguỵ trang, tín hiệu giả, hoặc trú ẩn).
    • Passive air defense measures include camouflage and decoy systems. (Các biện pháp phòng không thụ động bao gồm ngụy trang hệ thống mồi nhử.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensive air defense: phòng không tấn công (nhấn mạnh khía cạnh chủ động, tấn công đối phương).
    • Offensive air defense aims to destroy enemy aircraft before they reach their targets. (Phòng không tấn công nhằm tiêu diệt máy bay địch trước khi chúng đến mục tiêu.)
  • Counter-air operations: các chiến dịch đối không (một thuật ngữ quân sự rộng hơn, bao gồm cả tấn công phòng thủ).
    • Counter-air operations are essential for air superiority. (Các chiến dịch đối không thiết yếu để giành ưu thế trên không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defend against (v): phòng thủ chống lại.
    • The base used active air defense to defend against missile strikes. (Căn cứ đã sử dụng phòng không chủ động để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công bằng tên lửa.)
  • Intercept (v): đánh chặn.
    • Fighter jets were scrambled to intercept incoming threats as part of active air defense. (Các máy bay chiến đấu đã được điều động để đánh chặn các mối đe dọa đang tới như một phần của phòng không chủ động.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go on the offensive": chuyển sang thế tấn công (trong bối cảnh phòng không chủ động, đây hành động chủ động tiêu diệt mối đe dọa thay vì chỉ phòng thủ).
    • When the radar detected enemy planes, the commander decided to go on the offensive with active air defense. (Khi radar phát hiện máy bay địch, chỉ huy quyết định chuyển sang thế tấn công bằng phòng không chủ động.)